như thể
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Liên từ, Cụm từ so sánh:
- Giống với, giống như: Dùng để so sánh, chỉ ra sự tương đồng giữa hai sự vật, sự việc hoặc hành động.
- Như là, như kiểu: Diễn tả một sự việc được trình bày theo cách thức hoặc hình dáng của sự việc khác.
Cụm từ nối:
- Như thể là, như là: Thường dùng để giới thiệu một mệnh đề so sánh, bày tỏ một tình huống giả định hoặc một sự tưởng tượng.
Ví dụ sử dụng
So sánh trực tiếp:
- Anh em như thể tay chân. (Tục ngữ: Anh em giống như tay với chân - gắn bó khăng khít.)
- Cô ấy chăm sóc khu vườn như thể đó là đứa con của mình. (Cô ấy chăm sóc khu vườn giống như chăm sóc con mình.)
Diễn tả tình huống giả định/tưởng tượng:
- Nó chạy như thể có ma đuổi. (Anh ta chạy như kiểu có ma đang đuổi theo.)
- Cô ấy nói như thể cô ấy biết tất cả mọi chuyện. (Cô ấy nói cứ như là cô ấy biết hết mọi chuyện vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cứ như thể": Nhấn mạnh hơn vào tính chất giả định hoặc phỏng đoán của sự so sánh.
- Anh ta hành động cứ như thể mình là ông chủ vậy. (Anh ta hành động đúng kiểu như là ông chủ thật sự.)
Dùng trong văn viết trang trọng: "Như thể" thường xuất hiện trong văn chương, báo chí để tạo hình ảnh so sánh sinh động.
- Mặt hồ phẳng lặng như thể một tấm gương khổng lồ. (Mặt hồ phẳng lặng giống hệt như một tấm gương rất lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Như là: Có nghĩa tương tự, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Trông cậu như là một diễn viên vậy. (Trông cậu giống hệt một diễn viên.)
Tựa như, tựa hồ: Từ cổ, trang trọng hơn, thường dùng trong văn học.
- Giọng nói ấy tựa như tiếng chuông ngân. (Giọng nói ấy giống như tiếng chuông ngân vang.)
Y như: Nhấn mạnh mức độ giống nhau rất cao, gần như tuyệt đối.
- Bức tranh này y như thật. (Bức tranh này giống y như thật.)
Từ đồng nghĩa
- Giống như: So sánh trực tiếp sự tương đồng.
- Tựa như: (Văn chương) So sánh mang tính chất hình tượng.
- Y như: Nhấn mạnh sự giống nhau đến từng chi tiết.
Các cụm từ liên quan
Làm như thể: Hành động, tỏ ra một cách giả vờ.
- Nó làm như thể không nghe thấy gì. (Nó giả vờ như không nghe thấy gì cả.)
Nói như thể: Nói ra một điều với vẻ như đó là sự thật hoặc khả năng có thật.
- Ông ấy nói như thể chuyện đó chắc chắn xảy ra. (Ông ấy nói cứ như là chuyện đó chắc chắn sẽ xảy ra vậy.)
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Anh em như thể tay chân: Thành ngữ nói về sự gắn bó máu thịt, thiêng liêng của tình anh em.
- Bạn bè như thể anh em: Nhấn mạnh tình bạn thân thiết, gắn bó như người trong gia đình.
- Giống với: Anh em như thể tay chân (cd).